TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักคณิตศาสตร์

nák-ká-nít-dtà-sàatRTGS nak-kha-nit-ta-sat /nak̚˦˥.kʰa˦˥.nit̚˦˥.ta˨˩.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấpนิดnítthanh caophụ âm thấpตะdtàthanh thấpphụ âm trungสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักคณิตศาสตร์ nghĩa là nhà toán học.

Nghĩa của นักคณิตศาสตร์

Danh từ

  1. Nhà toán học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mathematician.

Câu hỏi thường gặp

นักคณิตศาสตร์ nghĩa là gì?

นักคณิตศาสตร์ (danh từ) nghĩa là nhà toán học.

นักคณิตศาสตร์ đọc thế nào?

นักคณิตศาสตร์ đọc là nák-ká-nít-dtà-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-kha-nit-ta-sat; 5 âm tiết: nák (thanh cao), ká (thanh cao), nít (thanh cao), dtà (thanh thấp), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.