TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นาย

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
naaiRTGS nai /naːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นายnaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นาย nghĩa là chủ, ông chủ, thủ trưởng.

Nghĩa của นาย

Danh từ

  1. Chủ.
  2. Ông chủ, thủ trưởng.
  3. Sếp.

Từ ghép có นาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ man; chief; lord; master; ruler; leader; boss; person in charge; a prefix indicating leadership or the state of being in charge of something; the lowest rank of nobility in Thailand; a title given to any male commoner who is not a slave or convict; a title for a male commoner aged 15 years old or older; a familiar term of address to a male friend
  • Lượng từ Classifier for men.

Câu hỏi thường gặp

นาย nghĩa là gì?

นาย (danh từ) nghĩa là chủ, ông chủ, thủ trưởng.

นาย đọc thế nào?

นาย đọc là naai (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai; 1 âm tiết: naai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.