TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิติบุคคล

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ní-dtì-bùk-konRTGS ni-ti-buk-khon /ni˦˥.ti˨˩.buk̚˨˩.kʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trungบุกbùkthanh thấpphụ âm trungคนkonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิติบุคคล nghĩa là nhân cách pháp lý, pháp nhân.

Nghĩa của นิติบุคคล

Danh từ

  1. Nhân cách pháp lý, pháp nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legal person.

Câu hỏi thường gặp

นิติบุคคล nghĩa là gì?

นิติบุคคล (danh từ) nghĩa là nhân cách pháp lý, pháp nhân.

นิติบุคคล đọc thế nào?

นิติบุคคล đọc là ní-dtì-bùk-kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-ti-buk-khon; 4 âm tiết: ní (thanh cao), dtì (thanh thấp), bùk (thanh thấp), kon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.