นิติบุคคล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิติบุคคล nghĩa là nhân cách pháp lý, pháp nhân.
Nghĩa của นิติบุคคล
Danh từ
- Nhân cách pháp lý, pháp nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legal person.
Câu hỏi thường gặp
นิติบุคคล nghĩa là gì?
นิติบุคคล (danh từ) nghĩa là nhân cách pháp lý, pháp nhân.
นิติบุคคล đọc thế nào?
นิติบุคคล đọc là ní-dtì-bùk-kon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-ti-buk-khon; 4 âm tiết: ní (thanh cao), dtì (thanh thấp), bùk (thanh thấp), kon (thanh trung).