TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักวิเคราะห์

nák-wí-krɔ́RTGS nak-wi-khro /nak̚˦˥.wi˦˥.kʰrɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpวิwíthanh caophụ âm thấpเคฺราะkrɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักวิเคราะห์ nghĩa là người phân tích.

Nghĩa của นักวิเคราะห์

Danh từ

  1. Người phân tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ analyst.

Câu hỏi thường gặp

นักวิเคราะห์ nghĩa là gì?

นักวิเคราะห์ (danh từ) nghĩa là người phân tích.

นักวิเคราะห์ đọc thế nào?

นักวิเคราะห์ đọc là nák-wí-krɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-wi-khro; 3 âm tiết: nák (thanh cao), wí (thanh cao), krɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.