นักวิเคราะห์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักวิเคราะห์ nghĩa là người phân tích.
Nghĩa của นักวิเคราะห์
Danh từ
- Người phân tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ analyst.
Câu hỏi thường gặp
นักวิเคราะห์ nghĩa là gì?
นักวิเคราะห์ (danh từ) nghĩa là người phân tích.
นักวิเคราะห์ đọc thế nào?
นักวิเคราะห์ đọc là nák-wí-krɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-wi-khro; 3 âm tiết: nák (thanh cao), wí (thanh cao), krɔ́ (thanh cao).