TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิพนธ์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ní-ponRTGS ni-phon /ni˦˥.pʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpพนponthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิพนธ์ nghĩa là đồ án tốt nghiệp, luận văn.

Nghĩa của นิพนธ์

Danh từ

  1. Đồ án tốt nghiệp, luận văn.

Từ ghép có นิพนธ์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ writing; composition; literary work.; thesis; dissertation; essay.
  • Động từ to write; to compose.

Câu hỏi thường gặp

นิพนธ์ nghĩa là gì?

นิพนธ์ (danh từ) nghĩa là đồ án tốt nghiệp, luận văn.

นิพนธ์ đọc thế nào?

นิพนธ์ đọc là ní-pon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-phon; 2 âm tiết: ní (thanh cao), pon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.