นิพนธ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิพนธ์ nghĩa là đồ án tốt nghiệp, luận văn.
Nghĩa của นิพนธ์
Danh từ
- Đồ án tốt nghiệp, luận văn.
Từ ghép có นิพนธ์
- กวีนิพนธ์ — Thơ ca, thi ca, thơ.
- วิทยานิพนธ์ — Đồ án tốt nghiệp, luận văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ writing; composition; literary work.; thesis; dissertation; essay.
- Động từ to write; to compose.
Câu hỏi thường gặp
นิพนธ์ nghĩa là gì?
นิพนธ์ (danh từ) nghĩa là đồ án tốt nghiệp, luận văn.
นิพนธ์ đọc thế nào?
นิพนธ์ đọc là ní-pon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-phon; 2 âm tiết: ní (thanh cao), pon (thanh trung).