นก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นก nghĩa là chim.
Nghĩa của นก
Danh từ
- Chim.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นก
Đồng nghĩa
Từ ghép có นก
Câu ví dụ với นก
- นกอยู่บนฟ้า Con chim ở trên trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3840296
- มาเล่นกันเถอะ! Hãy chơi nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4293658
- ฉันเห็นนกหลายตัวเมื่อวานนี้ตอนเช้า Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8817669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bird; lock
- Động từ to be ignored or refused by a person; to miss; to fail to succeed in something
Câu hỏi thường gặp
นก nghĩa là gì?
นก (danh từ) nghĩa là chim.
นก đọc thế nào?
นก đọc là nók (phiên âm có dấu thanh), RTGS nok; 1 âm tiết: nók (thanh cao).