TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นก

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nókRTGS nok /nok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นกnókthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

นก nghĩa là chim.

Nghĩa của นก

Danh từ

  1. Chim.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นก

Đồng nghĩa

Từ ghép có นก

Câu ví dụ với นก

  • นกอยู่บนฟ้า Con chim ở trên trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3840296
  • มาเล่นกันเถอะ! Hãy chơi nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4293658
  • ฉันเห็นนกหลายตัวเมื่อวานนี้ตอนเช้า Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8817669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bird; lock
  • Động từ to be ignored or refused by a person; to miss; to fail to succeed in something

Câu hỏi thường gặp

นก nghĩa là gì?

นก (danh từ) nghĩa là chim.

นก đọc thế nào?

นก đọc là nók (phiên âm có dấu thanh), RTGS nok; 1 âm tiết: nók (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.