TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิรันดร

ní-ran-dɔɔnRTGS ni-ran-don /ni˦˥.ran˧.dɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpรันranthanh trungphụ âm thấpดอนdɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิรันดร nghĩa là mãi mãi, vĩnh viễn.

Nghĩa của นิรันดร

Phó từ

trang trọng
  1. Mãi mãi, vĩnh viễn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forever; eternity.
  • Phó từ forever; eternally.

Câu hỏi thường gặp

นิรันดร nghĩa là gì?

นิรันดร (phó từ) nghĩa là mãi mãi, vĩnh viễn.

นิรันดร đọc thế nào?

นิรันดร đọc là ní-ran-dɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-ran-don; 3 âm tiết: ní (thanh cao), ran (thanh trung), dɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.