นนท์
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
non
/non˧/ giọng máy của trình duyệt
นนnonthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นนท์ nghĩa là niềm vui thích.
Nghĩa của นนท์
Danh từ
- Niềm vui thích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pleasure, delight
Câu hỏi thường gặp
นนท์ nghĩa là gì?
นนท์ (danh từ) nghĩa là niềm vui thích.
นนท์ đọc thế nào?
นนท์ đọc là non (phiên âm có dấu thanh), RTGS non; 1 âm tiết: non (thanh trung).