TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักแต่งบทละคร

nák-dtɛ̀ɛng-bòt-lá-kɔɔnRTGS nak-taeng-bot-la-khon /nak̚˦˥.tɛːŋ˨˩.bot̚˨˩.la˦˥.kʰɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpแต่งdtɛ̀ɛngthanh thấpphụ âm trungบดbòtthanh thấpphụ âm trungละláthanh caophụ âm thấpคอนkɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักแต่งบทละคร nghĩa là nhà soạn kịch.

Nghĩa của นักแต่งบทละคร

Danh từ

  1. Nhà soạn kịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ playwright.

Câu hỏi thường gặp

นักแต่งบทละคร nghĩa là gì?

นักแต่งบทละคร (danh từ) nghĩa là nhà soạn kịch.

นักแต่งบทละคร đọc thế nào?

นักแต่งบทละคร đọc là nák-dtɛ̀ɛng-bòt-lá-kɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-taeng-bot-la-khon; 5 âm tiết: nák (thanh cao), dtɛ̀ɛng (thanh thấp), bòt (thanh thấp), lá (thanh cao), kɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.