นั่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นั่น nghĩa là đó, cái đó, điều này, cái này.
Nghĩa của นั่น
Đại từ
- Đó, cái đó, kia, cái kia.
- Điều này, cái này, đây.
Từ ghép có นั่น
- ที่นั่น — Đằng kia, đó.
Câu ví dụ với นั่น
- นั่นเป็นปลาชนิดอะไร? Đó là loại cá gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695474
- นั่นเป็นเพราะว่าคุณเป็นผู้หญิง Đó là vì bạn là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878380
- นั่นเป็นของฉัน Cái đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7879000
- ไปอยู่ตรงนั่น Cứ ở đấy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703211
- สิ่งที่เปล่งประกายนั่นไม่ใช่ทองคำ Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878737
- นั่นใคร? Đó là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679128
- ฉันจะไปที่นั่นถึงแม้ฝนจะตก Tôi sẽ đến đó ngay cả trời có mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5021461
- นั่นอาจเป็นสิ่งที่มีอิทธิพลต่อการตัดสินใจของพวกเขา Điều đó là có lẽ là đã ảnh hưởng đến quyết định của họ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878373
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ that; those
Câu hỏi thường gặp
นั่น nghĩa là gì?
นั่น (đại từ) nghĩa là đó, cái đó, điều này, cái này.
นั่น đọc thế nào?
นั่น đọc là nân (phiên âm có dấu thanh), RTGS nan; 1 âm tiết: nân (thanh xuống).