นิ้ว
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
níuRTGS nio
/niw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
นิ้วníuthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: นิ้ว
นิ้ว nghĩa là ngón tay, ngón chân.
Nghĩa của นิ้ว
Danh từ
- Ngón tay.
- Ngón chân.
- Tấc Anh, inh, insơ, phân Anh, phân.
Từ ghép có นิ้ว
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finger; toe; inch
Câu hỏi thường gặp
นิ้ว nghĩa là gì?
นิ้ว (danh từ) nghĩa là ngón tay, ngón chân.
นิ้ว đọc thế nào?
นิ้ว đọc là níu (phiên âm có dấu thanh), RTGS nio; 1 âm tiết: níu (thanh cao).