TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักประชาธิปไตย

nák-bprà-chaa-tí-bpà-dtaiRTGS nak-pra-cha-thi-pa-tai /nak̚˦˥.pra˨˩.t͡ɕʰaː˧.tʰi˦˥.pa˨˩.taj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpปะbpàthanh thấpphụ âm trungไตdtaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักประชาธิปไตย nghĩa là nhà dân chủ.

Nghĩa của นักประชาธิปไตย

Danh từ

  1. Nhà dân chủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ democrat

Câu hỏi thường gặp

นักประชาธิปไตย nghĩa là gì?

นักประชาธิปไตย (danh từ) nghĩa là nhà dân chủ.

นักประชาธิปไตย đọc thế nào?

นักประชาธิปไตย đọc là nák-bprà-chaa-tí-bpà-dtai (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-pra-cha-thi-pa-tai; 6 âm tiết: nák (thanh cao), bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), tí (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.