TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักเขียน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nák-kǐianRTGS nak-khian /nak̚˦˥.kʰia̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpเขียนkǐianthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักเขียน nghĩa là nhà văn, tác giả.

Nghĩa của นักเขียน

Danh từ

  1. Nhà văn.
  2. Tác giả.

Câu ví dụ với นักเขียน

  • ทอมเป็นนักเขียน Tom là nhà văn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ writer; author (of literature)

Câu hỏi thường gặp

นักเขียน nghĩa là gì?

นักเขียน (danh từ) nghĩa là nhà văn, tác giả.

นักเขียน đọc thế nào?

นักเขียน đọc là nák-kǐian (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-khian; 2 âm tiết: nák (thanh cao), kǐian (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.