TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักเต้น

nák-dtênRTGS nak-ten /nak̚˦˥.ten˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpเต็้นdtênthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักเต้น nghĩa là người nhảy, người múa.

Nghĩa của นักเต้น

Danh từ

  1. Người nhảy, người múa, người khiêu vũ, vũ công.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dancer.

Câu hỏi thường gặp

นักเต้น nghĩa là gì?

นักเต้น (danh từ) nghĩa là người nhảy, người múa.

นักเต้น đọc thế nào?

นักเต้น đọc là nák-dtên (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-ten; 2 âm tiết: nák (thanh cao), dtên (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.