TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักออกแบบ

nák-ɔ̀ɔk-bɛ̀ɛp-fɛɛ-chânRTGS nak-ok-baep-fae-chan /nak̚˦˥.ʔɔːk̚˨˩.bɛːp̚˨˩.fɛː˧.t͡ɕʰan˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpออกɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungแบบbɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trungแฟfɛɛthanh trungphụ âm thấpชั่นchânthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักออกแบบ nghĩa là nhà thiết kế.

Nghĩa của นักออกแบบ

Danh từ

  1. Nhà thiết kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ designer.

Câu hỏi thường gặp

นักออกแบบ nghĩa là gì?

นักออกแบบ (danh từ) nghĩa là nhà thiết kế.

นักออกแบบ đọc thế nào?

นักออกแบบ đọc là nák-ɔ̀ɔk-bɛ̀ɛp-fɛɛ-chân (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-ok-baep-fae-chan; 5 âm tiết: nák (thanh cao), ɔ̀ɔk (thanh thấp), bɛ̀ɛp (thanh thấp), fɛɛ (thanh trung), chân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.