นักออกแบบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักออกแบบ nghĩa là nhà thiết kế.
Nghĩa của นักออกแบบ
Danh từ
- Nhà thiết kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ designer.
Câu hỏi thường gặp
นักออกแบบ nghĩa là gì?
นักออกแบบ (danh từ) nghĩa là nhà thiết kế.
นักออกแบบ đọc thế nào?
นักออกแบบ đọc là nák-ɔ̀ɔk-bɛ̀ɛp-fɛɛ-chân (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-ok-baep-fae-chan; 5 âm tiết: nák (thanh cao), ɔ̀ɔk (thanh thấp), bɛ̀ɛp (thanh thấp), fɛɛ (thanh trung), chân (thanh xuống).