TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นายธนาคาร

naai-tá-naa-kaanRTGS nai-tha-na-khan /naːj˧.tʰa˦˥.naː˧.kʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นายnaaithanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpคานkaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นายธนาคาร nghĩa là chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

Nghĩa của นายธนาคาร

Danh từ

  1. Chủ ngân hàng, chủ nhà băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banker

Câu hỏi thường gặp

นายธนาคาร nghĩa là gì?

นายธนาคาร (danh từ) nghĩa là chủ ngân hàng, chủ nhà băng.

นายธนาคาร đọc thế nào?

นายธนาคาร đọc là naai-tá-naa-kaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nai-tha-na-khan; 4 âm tiết: naai (thanh trung), tá (thanh cao), naa (thanh trung), kaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.