นิทรรศการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิทรรศการ nghĩa là triển lãm.
Nghĩa của นิทรรศการ
Danh từ
- Triển lãm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhibition: public display (as of works of art, goods, etc.)
Câu hỏi thường gặp
นิทรรศการ nghĩa là gì?
นิทรรศการ (danh từ) nghĩa là triển lãm.
นิทรรศการ đọc thế nào?
นิทรรศการ đọc là ní-tát-sà-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-that-sa-kan; 4 âm tiết: ní (thanh cao), tát (thanh cao), sà (thanh thấp), gaan (thanh trung).