นม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นม nghĩa là sữa, vú.
Nghĩa của นม
Danh từ
- Sữa.
- Vú.
Từ ghép có นม
Câu ví dụ với นม
- ทอมดื่มนม Tom uống sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692174
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milk (secreted liquid or similar substance, as soy milk, oat milk, etc); breast; chest; wet nurse
- Danh từ undefined
- Danh từ respect; esteem; salutation
Câu hỏi thường gặp
นม nghĩa là gì?
นม (danh từ) nghĩa là sữa, vú.
นม đọc thế nào?
นม đọc là nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS nom; 1 âm tiết: nom (thanh trung).