TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิยาย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ní-yaaiRTGS ni-yai /ni˦˥.jaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpยายyaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิยาย nghĩa là tiểu thuyết.

Nghĩa của นิยาย

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Tiểu thuyết.

Từ ghép có นิยาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ story; tale; account; principle, doctrine; law, rule; fiction (imaginative, imagined, or invented story)
  • Danh từ novel

Câu hỏi thường gặp

นิยาย nghĩa là gì?

นิยาย (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết.

นิยาย đọc thế nào?

นิยาย đọc là ní-yaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-yai; 2 âm tiết: ní (thanh cao), yaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.