TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นวด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nûuatRTGS nuat /nua̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นวดnûuatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การนวด (thêm การ/ความ phía trước)

นวด nghĩa là xoa bóp, tẩm quất, nhào.

Nghĩa của นวด

Động từ

  1. Xoa bóp, tẩm quất, mát-xa.
  2. Nhào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to massage; to knead; to thresh (rice, etc.)

Câu hỏi thường gặp

นวด nghĩa là gì?

นวด (động từ) nghĩa là xoa bóp, tẩm quất, nhào.

นวด đọc thế nào?

นวด đọc là nûuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuat; 1 âm tiết: nûuat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.