นวด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นวด nghĩa là xoa bóp, tẩm quất, nhào.
Nghĩa của นวด
Động từ
- Xoa bóp, tẩm quất, mát-xa.
- Nhào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to massage; to knead; to thresh (rice, etc.)
Câu hỏi thường gặp
นวด nghĩa là gì?
นวด (động từ) nghĩa là xoa bóp, tẩm quất, nhào.
นวด đọc thế nào?
นวด đọc là nûuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nuat; 1 âm tiết: nûuat (thanh xuống).