TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักโทษ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nák-tôotRTGS nak-thot /nak̚˦˥.tʰoːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpโทดtôotthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, ราย, นาย

นักโทษ nghĩa là tù nhân.

Nghĩa của นักโทษ

Danh từ

trang trọng
  1. Tù nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person imprisoned for a crime: prisoner, inmate, etc.

Câu hỏi thường gặp

นักโทษ nghĩa là gì?

นักโทษ (danh từ) nghĩa là tù nhân.

นักโทษ đọc thế nào?

นักโทษ đọc là nák-tôot (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-thot; 2 âm tiết: nák (thanh cao), tôot (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.