นักธรณีวิทยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักธรณีวิทยา nghĩa là nhà địa chất.
Nghĩa của นักธรณีวิทยา
Danh từ
- Nhà địa chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ geologist.
Câu hỏi thường gặp
นักธรณีวิทยา nghĩa là gì?
นักธรณีวิทยา (danh từ) nghĩa là nhà địa chất.
นักธรณีวิทยา đọc thế nào?
นักธรณีวิทยา đọc là nák-tɔɔ-rá-nii-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-tho-ra-ni-wit-tha-ya; 7 âm tiết: nák (thanh cao), tɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), nii (thanh trung), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).