TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักธรณีวิทยา

nák-tɔɔ-rá-nii-wít-tá-yaaRTGS nak-tho-ra-ni-wit-tha-ya /nak̚˦˥.tʰɔː˧.ra˦˥.niː˧.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpทอtɔɔthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpนีniithanh trungphụ âm thấpวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักธรณีวิทยา nghĩa là nhà địa chất.

Nghĩa của นักธรณีวิทยา

Danh từ

  1. Nhà địa chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geologist.

Câu hỏi thường gặp

นักธรณีวิทยา nghĩa là gì?

นักธรณีวิทยา (danh từ) nghĩa là nhà địa chất.

นักธรณีวิทยา đọc thế nào?

นักธรณีวิทยา đọc là nák-tɔɔ-rá-nii-wít-tá-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-tho-ra-ni-wit-tha-ya; 7 âm tiết: nák (thanh cao), tɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), nii (thanh trung), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.