นางเงือก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นางเงือก nghĩa là nhân ngư, người cá.
Nghĩa của นางเงือก
Danh từ
- Nhân ngư, người cá, mỹ nhân ngư, tiên cá, nàng tiên cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mermaid.
Câu hỏi thường gặp
นางเงือก nghĩa là gì?
นางเงือก (danh từ) nghĩa là nhân ngư, người cá.
นางเงือก đọc thế nào?
นางเงือก đọc là naang-ngʉ̂ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-ngueak; 2 âm tiết: naang (thanh trung), ngʉ̂ʉak (thanh xuống).