TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นางเงือก

naang-ngʉ̂ʉakRTGS nang-ngueak /naːŋ˧.ŋɯa̯k̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นางnaangthanh trungphụ âm thấpเงือกngʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

นางเงือก nghĩa là nhân ngư, người cá.

Nghĩa của นางเงือก

Danh từ

  1. Nhân ngư, người cá, mỹ nhân ngư, tiên cá, nàng tiên cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mermaid.

Câu hỏi thường gặp

นางเงือก nghĩa là gì?

นางเงือก (danh từ) nghĩa là nhân ngư, người cá.

นางเงือก đọc thế nào?

นางเงือก đọc là naang-ngʉ̂ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-ngueak; 2 âm tiết: naang (thanh trung), ngʉ̂ʉak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.