TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นำเข้า

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nam-kâoRTGS nam-khao /nam˧.kʰaw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นำnamthanh trungphụ âm thấpเค่าkâothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การนำเข้า (thêm การ/ความ phía trước)

นำเข้า nghĩa là nhập khẩu, nhập cảng.

Nghĩa của นำเข้า

Động từ

  1. Nhập khẩu, nhập cảng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นำเข้า

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to import

Câu hỏi thường gặp

นำเข้า nghĩa là gì?

นำเข้า (động từ) nghĩa là nhập khẩu, nhập cảng.

นำเข้า đọc thế nào?

นำเข้า đọc là nam-kâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-khao; 2 âm tiết: nam (thanh trung), kâo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.