นิ้วนาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิ้วนาง nghĩa là ngón áp út, ngón đeo nhẫn.
Nghĩa của นิ้วนาง
Danh từ
- Ngón áp út, ngón đeo nhẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ring finger
Câu hỏi thường gặp
นิ้วนาง nghĩa là gì?
นิ้วนาง (danh từ) nghĩa là ngón áp út, ngón đeo nhẫn.
นิ้วนาง đọc thế nào?
นิ้วนาง đọc là níu-naang (phiên âm có dấu thanh), RTGS nio-nang; 2 âm tiết: níu (thanh cao), naang (thanh trung).