TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิทาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ní-taanRTGS ni-than /ni˦˥.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิทาน nghĩa là chuyện, tự sự, truyện.

Nghĩa của นิทาน

Danh từ

  1. Chuyện, tự sự.
  2. Truyện.
  3. Văn học dân gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fable; story; tale; folklore; fairy-tale.

Câu hỏi thường gặp

นิทาน nghĩa là gì?

นิทาน (danh từ) nghĩa là chuyện, tự sự, truyện.

นิทาน đọc thế nào?

นิทาน đọc là ní-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-than; 2 âm tiết: ní (thanh cao), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.