TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักร้องหมู่

nák-rɔ́ɔng-mùuRTGS nak-rong-mu /nak̚˦˥.rɔːŋ˦˥.muː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpร้องrɔ́ɔngthanh caophụ âm thấpหฺมู่mùuthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักร้องหมู่ nghĩa là dàn hợp xướng, hợp xướng.

Nghĩa của นักร้องหมู่

Danh từ

  1. Dàn hợp xướng, hợp xướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ choir

Câu hỏi thường gặp

นักร้องหมู่ nghĩa là gì?

นักร้องหมู่ (danh từ) nghĩa là dàn hợp xướng, hợp xướng.

นักร้องหมู่ đọc thế nào?

นักร้องหมู่ đọc là nák-rɔ́ɔng-mùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-rong-mu; 3 âm tiết: nák (thanh cao), rɔ́ɔng (thanh cao), mùu (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.