TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นาวิก

naa-wíkRTGS na-wik /naː˧.wik̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นาnaathanh trungphụ âm thấpวิกwíkthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นาวิก nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

Nghĩa của นาวิก

Danh từ

  1. Thuỷ thủ, lính thuỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sailor; seaman; pilot
  • Tính từ naval

Câu hỏi thường gặp

นาวิก nghĩa là gì?

นาวิก (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

นาวิก đọc thế nào?

นาวิก đọc là naa-wík (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-wik; 2 âm tiết: naa (thanh trung), wík (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.