นาวิก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นาวิก nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.
Nghĩa của นาวิก
Danh từ
- Thuỷ thủ, lính thuỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sailor; seaman; pilot
- Tính từ naval
Câu hỏi thường gặp
นาวิก nghĩa là gì?
นาวิก (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.
นาวิก đọc thế nào?
นาวิก đọc là naa-wík (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-wik; 2 âm tiết: naa (thanh trung), wík (thanh cao).