TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักภาษาศาสตร์

nák-paa-sǎa-sàatRTGS nak-pha-sa-sat /nak̚˦˥.pʰaː˧.saː˩˩˦.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpพาpaathanh trungphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm caoสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักภาษาศาสตร์ nghĩa là nhà ngôn ngữ học.

Nghĩa của นักภาษาศาสตร์

Danh từ

  1. Nhà ngôn ngữ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linguist.

Câu hỏi thường gặp

นักภาษาศาสตร์ nghĩa là gì?

นักภาษาศาสตร์ (danh từ) nghĩa là nhà ngôn ngữ học.

นักภาษาศาสตร์ đọc thế nào?

นักภาษาศาสตร์ đọc là nák-paa-sǎa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-pha-sa-sat; 4 âm tiết: nák (thanh cao), paa (thanh trung), sǎa (thanh lên), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.