TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักแม่นปืน

nák-mɛ̂n-bpʉʉnRTGS nak-maen-puen /nak̚˦˥.mɛn˥˩.pɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpแม็่นmɛ̂nthanh xuốngphụ âm thấpปืนbpʉʉnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักแม่นปืน nghĩa là xạ thủ, nhà thiện xạ.

Nghĩa của นักแม่นปืน

Danh từ

  1. Xạ Thủ, nhà thiện xạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharpshooter.

Câu hỏi thường gặp

นักแม่นปืน nghĩa là gì?

นักแม่นปืน (danh từ) nghĩa là xạ thủ, nhà thiện xạ.

นักแม่นปืน đọc thế nào?

นักแม่นปืน đọc là nák-mɛ̂n-bpʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-maen-puen; 3 âm tiết: nák (thanh cao), mɛ̂n (thanh xuống), bpʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.