นานาชาติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นานาชาติ nghĩa là quốc tế.
Nghĩa của นานาชาติ
Tính từ
- Quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ international.
Câu hỏi thường gặp
นานาชาติ nghĩa là gì?
นานาชาติ (tính từ) nghĩa là quốc tế.
นานาชาติ đọc thế nào?
นานาชาติ đọc là naa-naa-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-na-chat; 3 âm tiết: naa (thanh trung), naa (thanh trung), châat (thanh xuống).