TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นานาชาติ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naa-naa-châatRTGS na-na-chat /naː˧.naː˧.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นาnaathanh trungphụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความนานาชาติ (thêm การ/ความ phía trước)

นานาชาติ nghĩa là quốc tế.

Nghĩa của นานาชาติ

Tính từ

  1. Quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ international.

Câu hỏi thường gặp

นานาชาติ nghĩa là gì?

นานาชาติ (tính từ) nghĩa là quốc tế.

นานาชาติ đọc thế nào?

นานาชาติ đọc là naa-naa-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-na-chat; 3 âm tiết: naa (thanh trung), naa (thanh trung), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.