นูร์-ซุลตัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นูร์-ซุลตัน nghĩa là nu-xun-tan.
Nghĩa của นูร์-ซุลตัน
Danh từ riêng
- Nu-xun-tan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Nur-Sultan (former name of Astana: the capital city of Kazakhstan, used from 2019 to 2022)
Câu hỏi thường gặp
นูร์-ซุลตัน nghĩa là gì?
นูร์-ซุลตัน (danh từ riêng) nghĩa là nu-xun-tan.
นูร์-ซุลตัน đọc thế nào?
นูร์-ซุลตัน đọc là nuu-sul-dtan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nu-sul-tan; 3 âm tiết: nuu (thanh trung), sul (thanh trung), dtan (thanh trung).