นางงาม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นางงาม nghĩa là hoa hậu.
Nghĩa của นางงาม
Danh từ
- Hoa hậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beauty queen.
Câu hỏi thường gặp
นางงาม nghĩa là gì?
นางงาม (danh từ) nghĩa là hoa hậu.
นางงาม đọc thế nào?
นางงาม đọc là naang-ngaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-ngam; 2 âm tiết: naang (thanh trung), ngaam (thanh trung).