TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นางงาม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
naang-ngaamRTGS nang-ngam /naːŋ˧.ŋaːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นางnaangthanh trungphụ âm thấpงามngaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นางงาม nghĩa là hoa hậu.

Nghĩa của นางงาม

Danh từ

  1. Hoa hậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beauty queen.

Câu hỏi thường gặp

นางงาม nghĩa là gì?

นางงาม (danh từ) nghĩa là hoa hậu.

นางงาม đọc thế nào?

นางงาม đọc là naang-ngaam (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-ngam; 2 âm tiết: naang (thanh trung), ngaam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.