นา
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
naaRTGS na
/naː˧/ giọng máy của trình duyệt
นาnaathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นา nghĩa là ruộng lúa.
Nghĩa của นา
Danh từ
- Ruộng lúa.
Từ ghép có นา
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paddy field; area similar to rice field used for other purposes
- Phó từ used in ชั่วนาตาปี (chûua-naa-dtaa-bpii, “year in and year out, forever”)
- Trợ từ particle used to add emphasis
Câu hỏi thường gặp
นา nghĩa là gì?
นา (danh từ) nghĩa là ruộng lúa.
นา đọc thế nào?
นา đọc là naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS na; 1 âm tiết: naa (thanh trung).