TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นา

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
naaRTGS na /naː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นาnaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นา nghĩa là ruộng lúa.

Nghĩa của นา

Danh từ

  1. Ruộng lúa.

Từ ghép có นา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paddy field; area similar to rice field used for other purposes
  • Phó từ used in ชั่วนาตาปี (chûua-naa-dtaa-bpii, “year in and year out, forever”)
  • Trợ từ particle used to add emphasis

Câu hỏi thường gặp

นา nghĩa là gì?

นา (danh từ) nghĩa là ruộng lúa.

นา đọc thế nào?

นา đọc là naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS na; 1 âm tiết: naa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.