นิด
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nítRTGS nit
/nit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
นิดnítthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความนิด (thêm การ/ความ phía trước)
นิด nghĩa là tí hon.
Nghĩa của นิด
Tính từ
- Tí hon.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tiny, little, small
Câu hỏi thường gặp
นิด nghĩa là gì?
นิด (tính từ) nghĩa là tí hon.
นิด đọc thế nào?
นิด đọc là nít (phiên âm có dấu thanh), RTGS nit; 1 âm tiết: nít (thanh cao).