TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นีออน

nii-ɔɔnRTGS ni-on /niː˧.ʔɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นีniithanh trungphụ âm thấpออนɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นีออน nghĩa là neon, nê-ông.

Nghĩa của นีออน

Danh từ

  1. Neon, nê-ông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neon.; fluorescent lamp.

Câu hỏi thường gặp

นีออน nghĩa là gì?

นีออน (danh từ) nghĩa là neon, nê-ông.

นีออน đọc thế nào?

นีออน đọc là nii-ɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-on; 2 âm tiết: nii (thanh trung), ɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.