TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิติวิทยาศาสตร์

ní-dtì-wít-tá-yaa-sàatRTGS ni-ti-wit-tha-ya-sat /ni˦˥.ti˨˩.wit̚˦˥.tʰa˦˥.jaː˧.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trungวิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิติวิทยาศาสตร์ nghĩa là pháp y khoa học.

Nghĩa của นิติวิทยาศาสตร์

Danh từ

  1. Pháp y khoa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forensic science.

Câu hỏi thường gặp

นิติวิทยาศาสตร์ nghĩa là gì?

นิติวิทยาศาสตร์ (danh từ) nghĩa là pháp y khoa học.

นิติวิทยาศาสตร์ đọc thế nào?

นิติวิทยาศาสตร์ đọc là ní-dtì-wít-tá-yaa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-ti-wit-tha-ya-sat; 6 âm tiết: ní (thanh cao), dtì (thanh thấp), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.