นิติวิทยาศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิติวิทยาศาสตร์ nghĩa là pháp y khoa học.
Nghĩa của นิติวิทยาศาสตร์
Danh từ
- Pháp y khoa học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forensic science.
Câu hỏi thường gặp
นิติวิทยาศาสตร์ nghĩa là gì?
นิติวิทยาศาสตร์ (danh từ) nghĩa là pháp y khoa học.
นิติวิทยาศาสตร์ đọc thế nào?
นิติวิทยาศาสตร์ đọc là ní-dtì-wít-tá-yaa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-ti-wit-tha-ya-sat; 6 âm tiết: ní (thanh cao), dtì (thanh thấp), wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung), sàat (thanh thấp).