TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นอร์เวย์

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nɔɔ-weeRTGS no-we /nɔː˧.weː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นอnɔɔthanh trungphụ âm thấpเวweethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นอร์เวย์ nghĩa là na uy.

Nghĩa của นอร์เวย์

Danh từ riêng

  1. Na Uy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Norway (a country in Scandinavia in Northern Europe)

Câu hỏi thường gặp

นอร์เวย์ nghĩa là gì?

นอร์เวย์ (danh từ riêng) nghĩa là na uy.

นอร์เวย์ đọc thế nào?

นอร์เวย์ đọc là nɔɔ-wee (phiên âm có dấu thanh), RTGS no-we; 2 âm tiết: nɔɔ (thanh trung), wee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.