TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นอกใจ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nɔ̂ɔk-jaiRTGS nok-chai /nɔːk̚˥˩.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นอกnɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấpไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การนอกใจ, ความนอกใจ (thêm การ/ความ phía trước)

นอกใจ nghĩa là bắt cá hai tay.

Nghĩa của นอกใจ

Động từ

  1. Bắt cá hai tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be unfaithful; to cheat; to betray.

Câu hỏi thường gặp

นอกใจ nghĩa là gì?

นอกใจ (động từ) nghĩa là bắt cá hai tay.

นอกใจ đọc thế nào?

นอกใจ đọc là nɔ̂ɔk-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS nok-chai; 2 âm tiết: nɔ̂ɔk (thanh xuống), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.