นกหวีด
nók-wìitRTGS nok-wit
/nok̚˦˥.wiːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
นกnókthanh caophụ âm thấpหฺวีดwìitthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว, อัน
นกหวีด nghĩa là còi.
Nghĩa của นกหวีด
Danh từ
- Còi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whistle: instrument for producing whistling sounds.
Câu hỏi thường gặp
นกหวีด nghĩa là gì?
นกหวีด (danh từ) nghĩa là còi.
นกหวีด đọc thế nào?
นกหวีด đọc là nók-wìit (phiên âm có dấu thanh), RTGS nok-wit; 2 âm tiết: nók (thanh cao), wìit (thanh thấp).