TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นกหวีด

nók-wìitRTGS nok-wit /nok̚˦˥.wiːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นกnókthanh caophụ âm thấpหฺวีดwìitthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว, อัน

นกหวีด nghĩa là còi.

Nghĩa của นกหวีด

Danh từ

  1. Còi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whistle: instrument for producing whistling sounds.

Câu hỏi thường gặp

นกหวีด nghĩa là gì?

นกหวีด (danh từ) nghĩa là còi.

นกหวีด đọc thế nào?

นกหวีด đọc là nók-wìit (phiên âm có dấu thanh), RTGS nok-wit; 2 âm tiết: nók (thanh cao), wìit (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.