นักปฏิวัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักปฏิวัติ nghĩa là nhà cách mạng.
Nghĩa của นักปฏิวัติ
Danh từ
- Nhà cách mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revolutionary, revolutionist.
Câu hỏi thường gặp
นักปฏิวัติ nghĩa là gì?
นักปฏิวัติ (danh từ) nghĩa là nhà cách mạng.
นักปฏิวัติ đọc thế nào?
นักปฏิวัติ đọc là nák-bpà-dtì-wát (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-pa-ti-wat; 4 âm tiết: nák (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), wát (thanh cao).