TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักปฏิวัติ

nák-bpà-dtì-wátRTGS nak-pa-ti-wat /nak̚˦˥.pa˨˩.ti˨˩.wat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpปะbpàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungวัดwátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักปฏิวัติ nghĩa là nhà cách mạng.

Nghĩa của นักปฏิวัติ

Danh từ

  1. Nhà cách mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revolutionary, revolutionist.

Câu hỏi thường gặp

นักปฏิวัติ nghĩa là gì?

นักปฏิวัติ (danh từ) nghĩa là nhà cách mạng.

นักปฏิวัติ đọc thế nào?

นักปฏิวัติ đọc là nák-bpà-dtì-wát (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-pa-ti-wat; 4 âm tiết: nák (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), wát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.