TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักพากย์

nák-pâakRTGS nak-phak /nak̚˦˥.pʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpพากpâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักพากย์ nghĩa là diễn viên lồng tiếng.

Nghĩa của นักพากย์

Danh từ

  1. Diễn viên lồng tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voice actor

Câu hỏi thường gặp

นักพากย์ nghĩa là gì?

นักพากย์ (danh từ) nghĩa là diễn viên lồng tiếng.

นักพากย์ đọc thế nào?

นักพากย์ đọc là nák-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-phak; 2 âm tiết: nák (thanh cao), pâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.