นักเรียน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักเรียน nghĩa là học sinh, sinh viên, học trò.
Nghĩa của นักเรียน
Danh từ
- Học sinh, sinh viên.
- Học trò.
Câu ví dụ với นักเรียน
- แทบจะไม่มีนักเรียนที่ได้คะแนนเต็มในวิชาภาษาจีนดั้งเดิมเลย Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ student
Câu hỏi thường gặp
นักเรียน nghĩa là gì?
นักเรียน (danh từ) nghĩa là học sinh, sinh viên, học trò.
นักเรียน đọc thế nào?
นักเรียน đọc là nák-riian (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-rian; 2 âm tiết: nák (thanh cao), riian (thanh trung).