TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักเรียน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nák-riianRTGS nak-rian /nak̚˦˥.ria̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpเรียนriianthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นักเรียน nghĩa là học sinh, sinh viên, học trò.

Nghĩa của นักเรียน

Danh từ

  1. Học sinh, sinh viên.
  2. Học trò.

Câu ví dụ với นักเรียน

  • แทบจะไม่มีนักเรียนที่ได้คะแนนเต็มในวิชาภาษาจีนดั้งเดิมเลย Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ student

Câu hỏi thường gặp

นักเรียน nghĩa là gì?

นักเรียน (danh từ) nghĩa là học sinh, sinh viên, học trò.

นักเรียน đọc thế nào?

นักเรียน đọc là nák-riian (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-rian; 2 âm tiết: nák (thanh cao), riian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.