นักคิด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นักคิด nghĩa là nhà tư tưởng.
Nghĩa của นักคิด
Danh từ
- Nhà tư tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thinker, sage, mastermind
Câu hỏi thường gặp
นักคิด nghĩa là gì?
นักคิด (danh từ) nghĩa là nhà tư tưởng.
นักคิด đọc thế nào?
นักคิด đọc là nák-kít (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-khit; 2 âm tiết: nák (thanh cao), kít (thanh cao).