TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิติ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ní-dtìRTGS ni-ti /ni˦˥.tiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิníthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิติ nghĩa là quy tắc, quy luật.

Nghĩa của นิติ

Danh từ

trang trọng
  1. Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.

Từ ghép có นิติ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ law, rule, regulation; custom, tradition, convention, practice; policy, guideline, guidance.

Câu hỏi thường gặp

นิติ nghĩa là gì?

นิติ (danh từ) nghĩa là quy tắc, quy luật.

นิติ đọc thế nào?

นิติ đọc là ní-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-ti; 2 âm tiết: ní (thanh cao), dtì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.