นิรโทษกรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิรโทษกรรม nghĩa là sự ân xá.
Nghĩa của นิรโทษกรรม
Danh từ
- Sự ân xá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ justifiable act, as an act harmful to another done in the execution of a lawful order or unavoidably done for the purpose of protecting oneself, the rights of a third party, or a legally protected interest.; amnesty.
- Động từ to amnesty.
Câu hỏi thường gặp
นิรโทษกรรม nghĩa là gì?
นิรโทษกรรม (danh từ) nghĩa là sự ân xá.
นิรโทษกรรม đọc thế nào?
นิรโทษกรรม đọc là ní-rá-tôot-sà-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni-ra-thot-sa-kam; 5 âm tiết: ní (thanh cao), rá (thanh cao), tôot (thanh xuống), sà (thanh thấp), gam (thanh trung).