TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิพพาน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
níp-paanRTGS nip-phan /nip̚˦˥.pʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิบnípthanh caophụ âm thấpพานpaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิพพาน nghĩa là niết bàn, vô vi.

Nghĩa của นิพพาน

Danh từ

  1. Niết bàn, vô vi, tự tại, an lạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nirvana; death; death
  • Động từ to attain nirvana; to die; to die

Câu hỏi thường gặp

นิพพาน nghĩa là gì?

นิพพาน (danh từ) nghĩa là niết bàn, vô vi.

นิพพาน đọc thế nào?

นิพพาน đọc là níp-paan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nip-phan; 2 âm tiết: níp (thanh cao), paan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.