นิพพาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นิพพาน nghĩa là niết bàn, vô vi.
Nghĩa của นิพพาน
Danh từ
- Niết bàn, vô vi, tự tại, an lạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nirvana; death; death
- Động từ to attain nirvana; to die; to die
Câu hỏi thường gặp
นิพพาน nghĩa là gì?
นิพพาน (danh từ) nghĩa là niết bàn, vô vi.
นิพพาน đọc thế nào?
นิพพาน đọc là níp-paan (phiên âm có dấu thanh), RTGS nip-phan; 2 âm tiết: níp (thanh cao), paan (thanh trung).