นาฬิกาปลุก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นาฬิกาปลุก nghĩa là đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.
Nghĩa của นาฬิกาปลุก
Danh từ
- Đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alarm clock.
Câu hỏi thường gặp
นาฬิกาปลุก nghĩa là gì?
นาฬิกาปลุก (danh từ) nghĩa là đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.
นาฬิกาปลุก đọc thế nào?
นาฬิกาปลุก đọc là naa-lí-gaa-bplùk (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-li-ka-pluk; 4 âm tiết: naa (thanh trung), lí (thanh cao), gaa (thanh trung), bplùk (thanh thấp).