TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นักท่องเที่ยว

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nák-tɔ̂ng-tîaoRTGS nak-thong-thiao /nak̚˦˥.tʰɔŋ˥˩.tʰia̯w˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấpท็่องtɔ̂ngthanh xuốngphụ âm thấpเที่ยวtîaothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นักท่องเที่ยว nghĩa là khách du lịch.

Nghĩa của นักท่องเที่ยว

Danh từ

  1. Khách du lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traveller; tourist.

Câu hỏi thường gặp

นักท่องเที่ยว nghĩa là gì?

นักท่องเที่ยว (danh từ) nghĩa là khách du lịch.

นักท่องเที่ยว đọc thế nào?

นักท่องเที่ยว đọc là nák-tɔ̂ng-tîao (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak-thong-thiao; 3 âm tiết: nák (thanh cao), tɔ̂ng (thanh xuống), tîao (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.