TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นิวตรอน

niu-dtrɔnRTGS nio-tron /niw˧.trɔn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นิวniuthanh trungphụ âm thấpตฺร็อนdtrɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นิวตรอน nghĩa là nơtron.

Nghĩa của นิวตรอน

Danh từ

  1. Nơtron.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neutron

Câu hỏi thường gặp

นิวตรอน nghĩa là gì?

นิวตรอน (danh từ) nghĩa là nơtron.

นิวตรอน đọc thế nào?

นิวตรอน đọc là niu-dtrɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS nio-tron; 2 âm tiết: niu (thanh trung), dtrɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.